nước đá

Học thuật
Thân thiện
nước đá

Mùa hè, uống cà-phê có nước đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nướcthể rắn, được tạo thành bằng cách làm lạnh nước lỏng đến nhiệt độ đóng băng: "nước đá" nước đã bị đông cứng lại do nhiệt độ thấp, thường dưới 0°C.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa , uống -phê nước đá. (Vào mùa , uống cà phê đá.)
    • ấy bỏ vài viên nước đá vào ly nước cam. ( ấy cho vài viên đá vào ly nước cam.)
    • Nước đá tan ra thành nước lỏng khi gặp nhiệt độ cao. (Đá tan chảy thành nước khi gặp nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước đá khô": một dạng rắn của carbon dioxide (CO₂), dùng để làm lạnh tạo hiệu ứng khói, không phải nước đá thông thường.
    • Nước đá khô thường được dùng trong bảo quản thực phẩm hoặc biểu diễn sân khấu.
  • "nước đá cây": khối nước đá lớn, hình dạng như một khối chữ nhật dài, thường được cắt nhỏ ra để sử dụng.
    • Người bán hàng dùng cưa để cắt nước đá cây thành từng miếng nhỏ.
Biến thể từ liên quan
  • Đá (danh từ, cách nói ngắn gọn, thông dụng): thường dùng thay cho "nước đá" trong giao tiếp hằng ngày.
    • Cho tôi một ly trà đá. (Cho tôi một ly trà đá.)
  • Cục đá / Viên đá (danh từ): chỉ một phần nhỏ, hình khối của nước đá.
  • Băng (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh khoa học ( dụ: "chỏm băngBắc Cực").
  • Thùng đá / Thùng giữ lạnh (danh từ): vật dụng dùng để chứa bảo quản nước đá, giữ cho đồ uống lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Băng: nước đóng băng (thường dùng cho các khối lớn hoặc trong tự nhiên).
  • Đá: cách gọi tắt, thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Làm đá / Sản xuất nước đá: quá trình tạo ra nước đá bằng tủ đông hoặc máy làm đá.
    • Cái tủ lạnh này chức năng làm đá tự động.
  • Đập đá: hành động làm vỡ khối nước đá lớn thành những miếng nhỏ hơn.
    • Anh ấy dùng búa để đập đá.
  • Tan đá: quá trình nước đá chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
    • Trời nóng khiến đá trong ly tan rất nhanh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nước đá" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

nước đá

Mùa hè, uống cà-phê có nước đá.

  1. dt Nước đông cứng do đã làm lạnh: Mùa , uống -phê nước đá.